"smoke like a chimney" en Vietnamese
Definición
Cụm này dùng để miêu tả ai đó hút rất nhiều thuốc lá, hầu như suốt ngày như một cái ống khói phát ra khói liên tục.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, hài hước hoặc mang tính phê bình. Chỉ nói về việc hút thuốc lá, không dùng cho chất khác. Thường dùng với chủ ngữ là 'anh ấy', 'cô ấy', hoặc tên. Không thích hợp cho văn bản trang trọng.
Ejemplos
My uncle smokes like a chimney.
Chú tôi **hút thuốc như ống khói**.
She smokes like a chimney, even at work.
Cô ấy **hút thuốc như ống khói**, ngay cả khi ở chỗ làm.
He smokes like a chimney and never tries to quit.
Anh ấy **hút thuốc như ống khói** và không bao giờ cố bỏ.
Ever since college, Mike has smoked like a chimney.
Từ thời đại học, Mike đã **hút thuốc như ống khói**.
You'd think he'd stop, but he still smokes like a chimney after all these years.
Tưởng anh ấy sẽ bỏ, nhưng sau từng ấy năm, anh ấy vẫn **hút thuốc như ống khói**.
"Can you believe it? She smokes like a chimney but refuses to admit it!"
“Bạn tin được không? Cô ấy **hút thuốc như ống khói** mà còn không chịu nhận!”