"sloping" en Vietnamese
Definición
Bề mặt không bằng phẳng mà nghiêng lên hoặc xuống theo một góc. Thường dùng để miêu tả địa hình, mái nhà hoặc đường đi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm các từ như 'đồi', 'mái nhà', 'bề mặt'. Không dùng để mô tả vật hoàn toàn phẳng.
Ejemplos
The road is sloping down towards the river.
Con đường **dốc** xuống phía sông.
There is a sloping hill behind the house.
Có một ngọn đồi **dốc** phía sau ngôi nhà.
The roof is sloping to let rainwater run off.
Mái nhà **dốc** để nước mưa chảy xuống.
Be careful—the sloping path can get slippery after rain.
Cẩn thận—lối đi **dốc** có thể trơn trượt sau mưa.
Their house sits on a sloping piece of land, so the garden is terraced.
Nhà của họ nằm trên mảnh đất **dốc**, nên khu vườn được xây thành bậc thang.
Sunlight hits the sloping roof at a perfect angle in the morning.
Ánh nắng buổi sáng chiếu vào mái nhà **dốc** một góc hoàn hảo.