¡Escribe cualquier palabra!

"slivers" en Vietnamese

mảnh vụnlát mỏng

Definición

Những miếng mỏng nhỏ được cắt, bẻ hoặc tách ra từ vật lớn hơn, thường là gỗ, kính, thức ăn, v.v.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho các miếng nhỏ, mỏng dễ vỡ ra khỏi vật lớn ('mảnh vụn gỗ', 'lát phô mai mỏng'). Cách nói này mang tính miêu tả, đôi khi dùng từ thông dụng hơn tùy trường hợp.

Ejemplos

There were slivers of glass all over the floor.

Có những **mảnh vụn** kính rải khắp sàn nhà.

Be careful—you might get slivers from that old wood.

Cẩn thận — bạn có thể bị **mảnh vụn** gỗ từ khúc gỗ cũ đó.

She cut the carrots into thin slivers for the salad.

Cô ấy thái cà rốt thành **lát mỏng** để làm salad.

All it took was one careless step, and he got slivers in his foot.

Chỉ một bước bất cẩn, anh ta đã bị **mảnh vụn** đâm vào chân.

She added a few slivers of ginger to the soup for extra flavor.

Cô ấy cho thêm vài **lát mỏng** gừng vào súp để tăng hương vị.

The moonlight came through the window in thin slivers across the floor.

Ánh trăng hắt qua cửa sổ thành những **mảnh vụn** mỏng trên sàn nhà.