"slithered" en Vietnamese
Definición
Di chuyển nhẹ nhàng, lặng lẽ trên mặt phẳng, thường uốn lượn như rắn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả chuyển động của rắn hoặc vật gì đó bò, uốn lượn như rắn, tạo cảm giác rùng mình, bí ẩn. Đây là dạng quá khứ.
Ejemplos
The snake slithered across the road.
Con rắn đã **trườn** qua đường.
She slithered under the fence to get her ball.
Cô ấy đã **trườn** dưới hàng rào để lấy quả bóng của mình.
The lizard slithered away when it saw us.
Con thằn lằn đã **trườn** đi khi thấy chúng tôi.
He slithered out of the meeting without anyone noticing.
Anh ấy **lặng lẽ chuồn** khỏi cuộc họp mà không ai để ý.
The cat slithered between the chairs, chasing a toy.
Con mèo **lướt qua** giữa các ghế để đuổi theo món đồ chơi.
Something slimy slithered past my foot in the water.
Có gì đó nhớt **trườn** qua chân tôi dưới nước.