¡Escribe cualquier palabra!

"slip on" en Vietnamese

mặc nhanhxỏ vào

Definición

Mặc hoặc mang một món đồ (quần áo, giày dép) rất nhanh và dễ dàng, không mất nhiều thời gian.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo, giày dép không có nút hoặc dây buộc. Không dùng cho trang sức. Hay gặp trong câu mệnh lệnh như 'Just slip on your shoes.'

Ejemplos

I slip on my jacket before going outside.

Tôi **mặc nhanh** áo khoác trước khi ra ngoài.

Please slip on your shoes before coming in.

Vui lòng **xỏ vào** giày trước khi vào nhà.

He slipped on a hat to go outside.

Anh ấy **đội nhanh** mũ để đi ra ngoài.

I'll just slip on something comfortable before dinner.

Tôi sẽ **mặc nhanh** thứ gì đó thoải mái trước bữa tối.

You can slip on those sandals if you don't want to wear socks.

Nếu không muốn đi tất, bạn có thể **xỏ vào** đôi dép đó.

She slipped on her coat and rushed out the door when the phone rang.

Khi điện thoại reo, cô ấy **mặc nhanh** áo khoác rồi chạy ra ngoài.