¡Escribe cualquier palabra!

"slickers" en Vietnamese

áo mưangười láu cá

Definición

'Slickers' thường chỉ áo mưa dài, đặc biệt là loại chống nước. Không trang trọng, từ này cũng ám chỉ người láu cá, tinh ranh.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Yellow slicker' nghĩa là áo mưa màu vàng. Dùng 'city slickers' để chỉ người thành phố lanh lợi, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực. Ý nghĩa phụ thuộc vào văn cảnh.

Ejemplos

The children wore their yellow slickers to school.

Bọn trẻ mặc **áo mưa** màu vàng đến trường.

Please hang up your slickers when you come inside.

Khi vào nhà, hãy treo **áo mưa** của bạn lên nhé.

My dad has two old slickers in the closet.

Bố tôi có hai cái **áo mưa** cũ trong tủ.

Only the real slickers know how to get the best deals downtown.

Chỉ những **người láu cá** thực sự mới biết cách săn được giá tốt ở trung tâm thành phố.

After the rain stopped, everyone took off their slickers and went inside.

Sau khi mưa tạnh, mọi người cởi **áo mưa** rồi đi vào trong.

Those city slickers think they can outsmart anyone from the countryside.

Mấy **người láu cá** thành phố kia nghĩ mình có thể qua mặt bất kỳ ai ở nông thôn.