"sleepyhead" en Vietnamese
buồn ngủ quángười hay ngủ
Definición
Từ thân mật chỉ người hay buồn ngủ hoặc thích ngủ nhiều.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng với người thân, từ này mang ý trêu đùa và thân mật. Thường nói khi ai đó ngủ nhiều hoặc dậy muộn.
Ejemplos
Good morning, sleepyhead!
Chào buổi sáng, **buồn ngủ quá**!
Wake up, sleepyhead.
Dậy đi, **buồn ngủ quá**.
My little brother is such a sleepyhead.
Em trai tôi đúng là một **người hay ngủ**.
I knew you’d be late again, sleepyhead!
Tôi biết bạn lại trễ mà, **buồn ngủ quá**!
Don’t be such a sleepyhead on weekends—let’s go do something fun!
Đừng làm **người hay ngủ** vào cuối tuần nữa—cùng đi chơi đi!
She’s a total sleepyhead—she could nap anywhere, anytime.
Cô ấy thực sự là một **người hay ngủ**—ngủ bất cứ khi nào, bất cứ nơi nào.