¡Escribe cualquier palabra!

"sleepovers" en Vietnamese

ngủ lại nhà bạntiệc ngủ

Definición

Đây là dịp trẻ em hoặc thiếu niên ở lại qua đêm tại nhà bạn bè, thường cùng chơi và thức khuya.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trẻ em hoặc thiếu niên; thường nói 'tổ chức tiệc ngủ', 'mời bạn ngủ lại'. Gần như không dùng cho người lớn.

Ejemplos

I love going to sleepovers at my friends’ houses.

Tôi rất thích đi **ngủ lại** nhà bạn bè.

My parents said I can have more sleepovers this summer.

Bố mẹ tôi bảo hè này tôi có thể tham gia nhiều **tiệc ngủ** hơn.

Some sleepovers last all night with games and movies.

Một số **tiệc ngủ** kéo dài cả đêm với trò chơi và xem phim.

We’ve had so many sleepovers this year—it’s been awesome!

Năm nay chúng tôi đã tổ chức rất nhiều **tiệc ngủ** – vui hết sức!

Back in middle school, sleepovers were the highlight of my weekends.

Thời cấp hai, **tiệc ngủ** là hoạt động tôi mong chờ nhất vào cuối tuần.

My mom says no more sleepovers until my room is clean.

Mẹ tôi bảo sẽ không cho thêm **tiệc ngủ** nào nữa cho đến khi tôi dọn phòng xong.