¡Escribe cualquier palabra!

"sleep with" en Vietnamese

ngủ với (ám chỉ quan hệ tình dục)ngủ chung giường

Definición

'Ngủ với' thường chỉ việc quan hệ tình dục, nhưng đôi khi đơn giản là ngủ chung giường với ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa “quan hệ”, nhưng khi nói về trẻ em hoặc gia đình thì chỉ là cùng ngủ một giường. Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Ejemplos

He said he wanted to sleep with her.

Anh ấy nói rằng anh ấy muốn **ngủ với** cô ấy.

Some people believe you shouldn't sleep with someone on the first date.

Một số người cho rằng không nên **ngủ với** ai đó ngay lần hẹn đầu.

When I was a child, I was afraid to sleep with the lights off.

Khi còn nhỏ, tôi sợ **ngủ với** đèn tắt.

She can't believe he lied just to sleep with her.

Cô ấy không thể tin được anh ấy đã nói dối chỉ để **ngủ với** cô.

After the movie, they ended up sleeping with each other.

Sau khi xem phim, họ đã **ngủ với** nhau.

I can't sleep with the window open—it's too noisy outside.

Tôi không thể **ngủ với** cửa sổ mở—ở ngoài quá ồn.