¡Escribe cualquier palabra!

"sleep together" en Vietnamese

ngủ cùng nhauquan hệ (tình dục)

Definición

Cùng nằm chung giường, thường ám chỉ quan hệ tình dục, nhưng cũng có thể chỉ đơn giản là ngủ chung.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này thường chỉ quan hệ, nhưng đôi khi chỉ đơn thuần là ngủ chung. Tùy bối cảnh mà có thể có nghĩa khác nên cần chú ý khi dùng.

Ejemplos

They sleep together every night in the same bed.

Họ **ngủ cùng nhau** mỗi đêm trên cùng một chiếc giường.

Do you think they sleep together or just share the room?

Bạn nghĩ họ **ngủ cùng nhau** hay chỉ dùng chung phòng?

My parents didn’t sleep together when I was young.

Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi không **ngủ cùng nhau**.

After a few dates, they finally decided to sleep together.

Sau vài buổi hẹn, họ cuối cùng cũng quyết định **ngủ cùng nhau**.

It’s not a big deal if friends sleep together while traveling; sometimes you just have to share space.

Bạn bè **ngủ cùng nhau** khi đi du lịch không có gì to tát; đôi lúc chỉ là phải chia sẻ không gian.

People often wonder when a couple will sleep together for the first time.

Mọi người thường tò mò khi nào một cặp đôi sẽ **ngủ cùng nhau** lần đầu.