¡Escribe cualquier palabra!

"skip a beat" en Vietnamese

tim đập hụt một nhịptim như ngừng đập

Definición

Cụm từ này diễn tả cảm giác bất ngờ, hồi hộp hay lo lắng đến mức tưởng như tim mình ngừng đập trong chốc lát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với chữ 'tim', mang nghĩa hình tượng, không phải bệnh lý. Ví dụ: 'tim tôi đập hụt một nhịp'.

Ejemplos

The loud noise made my heart skip a beat.

Tiếng động lớn làm **tim tôi đập hụt một nhịp**.

When I saw the test results, my heart skipped a beat.

Khi tôi xem kết quả bài kiểm tra, **tim tôi hụt một nhịp**.

Her smile made my heart skip a beat.

Nụ cười của cô ấy làm **tim tôi như ngừng đập**.

Wow, that close call really made my heart skip a beat.

Trời ơi, pha suýt nữa đó làm **tim tôi như ngừng đập**.

Every time the phone rings late at night, my heart skips a beat.

Cứ mỗi lần điện thoại reo lúc khuya, **tim tôi lại hụt một nhịp**.

Just watching that scary movie scene made my heart skip a beat.

Chỉ xem cảnh phim kinh dị đó thôi mà **tim tôi như ngừng đập**.