¡Escribe cualquier palabra!

"skint" en Vietnamese

cháy túihết tiền

Definición

Không còn tiền, hết sạch tiền. Thường dùng để nói chuyện phiếm khi tạm thời không có tiền.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cháy túi' hay dùng thân mật giữa bạn bè. Hay nói lúc vừa tiêu hết tiền, không phải nghèo dài hạn. Tương tự 'broke' trong tiếng Anh Mỹ.

Ejemplos

I'm completely skint until payday.

Tôi hoàn toàn **cháy túi** cho đến ngày lĩnh lương.

He can't go out tonight because he's skint.

Anh ấy không thể đi chơi tối nay vì đang **cháy túi**.

After paying all my bills, I'm skint.

Sau khi trả hết hóa đơn, tôi **cháy túi**.

Fancy a coffee? Sorry, I'm totally skint this week.

Uống cà phê không? Xin lỗi, tuần này tôi **cháy túi** rồi.

I was a bit skint last month, so I skipped eating out.

Tháng trước tôi hơi **cháy túi**, nên đã không đi ăn ngoài.

I can't believe I'm skint again after just one night out!

Không thể tin là sau chỉ một tối đi chơi, tôi lại **cháy túi**!