"skinless" en Vietnamese
Definición
Chỉ loại thực phẩm như thịt, trái cây hoặc rau đã được loại bỏ lớp da hoặc vỏ bên ngoài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong chế biến thực phẩm, đặc biệt với thịt ('thịt gà không da') hoặc các loại hạt. Ít dùng cho người hoặc động vật; không thay thế cho 'gọt vỏ' với trái cây/rau.
Ejemplos
Please buy some skinless chicken breasts.
Làm ơn mua một ít ức gà **không da** nhé.
I like skinless almonds in my salad.
Tôi thích hạnh nhân **không da** trong món salad.
You should peel tomatoes to make them skinless for the sauce.
Bạn nên gọt vỏ cà chua để làm chúng **không da** cho nước sốt.
Many people prefer skinless chicken for health reasons.
Nhiều người thích thịt gà **không da** vì lý do sức khỏe.
I can only eat skinless sausages because of my allergy.
Tôi chỉ có thể ăn xúc xích **không da** vì dị ứng.
Did you know you can buy skinless fish fillets at the market?
Bạn có biết có thể mua phi lê cá **không da** ở chợ không?