"skimp" en Vietnamese
Definición
Chi tiêu hoặc dùng ít tiền, thời gian, tài nguyên hơn mức cần thiết, khiến chất lượng hoặc kết quả bị ảnh hưởng xấu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'skimp on' hay được dùng để nhắc nhở không nên quá tiết kiệm với những thứ quan trọng như thực phẩm, an toàn hoặc chất lượng. Chủ yếu dùng trong hội thoại.
Ejemplos
Don't skimp on breakfast if you want to stay healthy.
Nếu muốn khỏe mạnh, đừng **bủn xỉn** với bữa sáng.
She always skimped on her homework and got low grades.
Cô ấy luôn **làm bài qua loa** nên điểm thấp.
If you skimp on safety, it can be dangerous.
Nếu **tiết kiệm quá mức** về an toàn thì có thể rất nguy hiểm.
They tried to skimp on ingredients, and now the cake tastes terrible.
Họ đã **tiết kiệm quá mức** nguyên liệu, nên bánh mới dở như vậy.
Don't skimp when you're buying shoes—your feet will thank you later.
Khi mua giày, đừng **bủn xỉn**—bàn chân bạn sẽ cảm ơn sau.
He likes to save money, but sometimes he skims a bit too much on things that matter.
Anh ấy thích tiết kiệm tiền, nhưng đôi khi **bủn xỉn** quá mức ngay cả với những thứ quan trọng.