"sizeable" en Vietnamese
Definición
Diễn đạt số lượng, mức độ hoặc quy mô lớn hơn mức trung bình; khá nhiều hay nổi bật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'big' hoặc 'large', thường dùng mô tả số lượng, tiền bạc hoặc sự khác biệt đáng kể: 'sizeable crowd', 'sizeable sum of money'. Ít khi dùng cho vật thể cụ thể.
Ejemplos
They donated a sizeable amount of money to the charity.
Họ đã quyên góp một số tiền **đáng kể** cho tổ chức từ thiện.
A sizeable crowd attended the event.
Một đám đông **khá lớn** đã tham dự sự kiện.
There is a sizeable difference between the two products.
Có một sự khác biệt **đáng kể** giữa hai sản phẩm này.
It'll take a sizeable investment to get this project off the ground.
Cần một khoản đầu tư **đáng kể** để khởi động dự án này.
The company hired a sizeable number of new employees last month.
Tháng trước công ty đã thuê một số lượng nhân viên mới **đáng kể**.
That’s a sizeable task, so we’ll need everyone’s help to finish it on time.
Đây là một nhiệm vụ **khá lớn**, nên chúng ta cần mọi người cùng giúp để hoàn thành đúng hạn.