"size down" en Vietnamese
Definición
Dùng để nói về việc chọn kích cỡ nhỏ hơn hoặc làm cho một đồ vật nhỏ lại, thường áp dụng với quần áo, giày dép hoặc các món đồ tương tự.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống mua sắm quần áo, giày dép; khá thân mật. Không dùng cho những trường hợp trừu tượng, và khác với 'downsize' liên quan tới tổ chức hoặc nhà cửa.
Ejemplos
These shoes are too big; I think I need to size down.
Đôi giày này quá rộng; chắc mình phải **chọn kích cỡ nhỏ hơn**.
If the shirt feels loose, you should size down.
Nếu áo sơ mi bị rộng, bạn nên **chọn kích cỡ nhỏ hơn**.
She had to size down her jacket after losing weight.
Sau khi giảm cân, cô ấy phải **thu nhỏ kích cỡ** áo khoác.
You might want to size down if you prefer a tighter fit.
Nếu bạn thích mặc ôm sát, có thể bạn muốn **chọn kích cỡ nhỏ hơn**.
The sofa didn’t fit, so we had to size down to a smaller one.
Ghế sofa không vừa, nên chúng tôi phải **lấy cái nhỏ hơn**.
Whenever I buy jeans here, I have to size down compared to other stores.
Mỗi khi mua quần jean ở đây, tôi đều phải **chọn cỡ nhỏ hơn** so với các cửa hàng khác.