"sit still for" en Vietnamese
Definición
Chỉ việc ai đó ngồi yên một chỗ không động đậy trong một khoảng thời gian, thường khi cần tập trung hoặc giữ trật tự.
Notas de Uso (Vietnamese)
'sit still for' thường dùng khi nói với trẻ em hoặc khi cần yêu cầu ai đó giữ trật tự ('sit still for the doctor'). Từ 'for' chỉ khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể ('sit still for five minutes', 'sit still for a photo').
Ejemplos
Can you sit still for a minute while I tie your shoes?
Con có thể **ngồi yên không cử động** một phút khi mẹ buộc dây giày không?
The children couldn't sit still for the whole movie.
Các em nhỏ không thể **ngồi yên không cử động** suốt cả bộ phim.
It's important to sit still for your school photo.
Điều quan trọng là phải **ngồi yên không cử động** khi chụp ảnh lớp.
My toddler can't sit still for more than five seconds!
Con tôi không thể **ngồi yên không cử động** quá năm giây!
Please sit still for the nurse so she can give you your shot.
Làm ơn **ngồi yên không cử động** để y tá tiêm cho bạn.
She had to sit still for a long time during the meditation class.
Cô ấy phải **ngồi yên không cử động** suốt buổi học thiền.