"sinusitis" en Vietnamese
Definición
Viêm xoang là tình trạng các khoang chứa khí trong mặt (xoang) bị viêm hoặc nhiễm trùng, thường gây đau, nghẹt mũi và khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Viêm xoang' là thuật ngữ y tế, nhưng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe 'bệnh xoang'. Nếu kéo dài hoặc tái phát nhiều lần thì gọi là 'viêm xoang mãn tính'.
Ejemplos
I have sinusitis and my nose feels blocked.
Tôi bị **viêm xoang** nên mũi cảm thấy bị nghẹt.
Sinusitis can cause headaches and pain in the face.
**Viêm xoang** có thể gây nhức đầu và đau mặt.
The doctor gave me medicine for my sinusitis.
Bác sĩ đã cho tôi thuốc trị **viêm xoang**.
My sinusitis always gets worse in the spring because of allergies.
**Viêm xoang** của tôi luôn nặng hơn vào mùa xuân vì dị ứng.
I thought I just had a cold, but it turned out to be sinusitis.
Tôi tưởng mình chỉ bị cảm lạnh, nhưng thực ra là **viêm xoang**.
If you have frequent stuffy nose and facial pain, you might have sinusitis.
Nếu bạn thường xuyên bị nghẹt mũi và đau mặt, có thể bạn bị **viêm xoang**.