"singly" en Vietnamese
Definición
Khi một việc gì đó được thực hiện riêng từng cái, không cùng với những thứ khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'singly' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, khoa học hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng 'một mình', 'từng cái một'.
Ejemplos
Each letter was sent singly to the recipients.
Mỗi lá thư được gửi đến người nhận **riêng lẻ**.
The flowers are planted singly in each pot.
Hoa được trồng **từng cái một** vào mỗi chậu.
Please sign the forms singly, not as a group.
Vui lòng ký các biểu mẫu **riêng lẻ**, không phải theo nhóm.
After the meeting, people left singly instead of all at once.
Sau cuộc họp, mọi người rời đi **riêng lẻ** thay vì cùng một lúc.
The candies are packed singly for freshness.
Kẹo được đóng gói **từng cái một** để giữ được độ tươi.
She prefers to work singly rather than in a team.
Cô ấy thích làm việc **một mình** hơn là theo nhóm.