"singe" en Vietnamese
Definición
Làm cháy nhẹ trên bề mặt của vật gì đó, thường chỉ hơi sậm màu chứ không cháy hết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho tóc, vải hoặc thức ăn bị xém ngoài, không bị cháy hết. Không giống 'burn' (cháy hoàn toàn).
Ejemplos
Be careful not to singe your fingers on the candle.
Cẩn thận kẻo **cháy xém** ngón tay vào nến.
The hot iron singed the edge of my shirt.
Bàn ủi nóng đã **làm xém** viền áo của tôi.
The chef singed the pepper to add flavor.
Đầu bếp đã **làm xém** trái ớt để tăng hương vị.
I accidentally singed my hair while lighting the stove.
Tôi vô tình **làm xém** tóc khi bật bếp.
The campfire only singed the tips of the logs, not burning them through.
Lửa trại chỉ **làm xém** đầu các khúc gỗ, không đốt cháy hoàn toàn.
Sometimes you just need to singe the edges for a rustic look.
Đôi khi bạn chỉ cần **làm xém** các cạnh để tạo vẻ mộc mạc.