"singable" en Vietnamese
Definición
Dùng để miêu tả bài hát hoặc giai điệu dễ hát, dễ bắt nhịp. Thường khiến nhiều người có thể hát theo một cách thoải mái.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho bài hát, giai điệu, hoặc đoạn nhạc. Từ này mang ý tích cực, thể hiện bài hát dễ thuộc và mọi người dễ hòa theo. Không dùng để miêu tả người hoặc giọng hát.
Ejemplos
This song is very singable.
Bài hát này rất **dễ hát**.
The melody is so singable that everyone joins in.
Giai điệu này **dễ hát** đến nỗi ai cũng muốn hát theo.
Children like singable tunes.
Trẻ em thích những giai điệu **dễ hát**.
Not every popular song is actually singable for a big group.
Không phải bài hát nổi tiếng nào cũng **dễ hát** cho nhóm đông người.
If the chorus isn’t singable, people won’t want to join in.
Nếu điệp khúc không **dễ hát**, mọi người sẽ không muốn tham gia hát.
A good party needs upbeat and singable music.
Một bữa tiệc vui cần có âm nhạc sôi động và **dễ hát**.