"simulators" en Vietnamese
Definición
Trình mô phỏng là thiết bị hoặc phần mềm tái hiện các tình huống thực tế để huấn luyện, kiểm tra, hoặc giải trí, như máy bay hoặc mô phỏng lái xe.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ, giáo dục hoặc trò chơi; các cụm như “trình mô phỏng lái xe”, “trình mô phỏng bay” phổ biến. Dùng cho luyện tập hoặc giải trí, không phải thực tế.
Ejemplos
Flight schools use simulators to train new pilots.
Trường dạy bay sử dụng **trình mô phỏng** để đào tạo phi công mới.
Game centers often have racing simulators.
Trung tâm trò chơi thường có **trình mô phỏng** đua xe.
Many doctors use surgery simulators for practice.
Nhiều bác sĩ sử dụng **trình mô phỏng** phẫu thuật để luyện tập.
Some simulators are so realistic, it feels like flying a real plane!
Một số **trình mô phỏng** thật đến mức có cảm giác như đang lái máy bay thật vậy!
Kids love playing on those virtual reality simulators at the mall.
Trẻ em rất thích chơi những **trình mô phỏng** thực tế ảo ở trung tâm thương mại.
Engineers rely on computer simulators before building anything new.
Kỹ sư dựa vào **trình mô phỏng** trên máy tính trước khi xây dựng bất cứ thứ gì mới.