"sidetracked" en Vietnamese
Definición
Bị mất tập trung hoặc bị chuyển hướng khỏi công việc hoặc chủ đề chính, thường là do vô tình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp, thường đi với 'get' hoặc 'be'. Thường chỉ sự xao nhãng tạm thời khỏi mục tiêu hoặc chủ đề.
Ejemplos
I got sidetracked while doing my homework.
Tôi đã **bị xao nhãng** khi làm bài tập về nhà.
She was sidetracked by her phone during the meeting.
Cô ấy đã **bị xao nhãng** bởi điện thoại trong cuộc họp.
Don’t get sidetracked. Stay focused on your goal.
Đừng **bị xao nhãng**. Hãy tập trung vào mục tiêu của bạn.
We started talking about work but got sidetracked by funny stories.
Chúng tôi bắt đầu nói về công việc nhưng lại **lạc đề** vì những câu chuyện vui.
Sorry, I got sidetracked and forgot to call you back.
Xin lỗi, tôi **bị xao nhãng** nên quên gọi lại cho bạn.
It’s easy to get sidetracked when there are so many distractions online.
Rất dễ **bị xao nhãng** khi trên mạng có quá nhiều thứ hấp dẫn.