¡Escribe cualquier palabra!

"shutterbug" en Vietnamese

người mê chụp ảnh

Definición

Người mê chụp ảnh là người rất thích chụp ảnh như một sở thích, không nhất thiết phải là nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng cho người chụp ảnh nghiệp dư nhưng rất đam mê. Hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

My dad is a real shutterbug. He takes pictures everywhere we go.

Bố tôi đúng là một **người mê chụp ảnh**. Đi đâu ông cũng chụp hình.

She became a shutterbug after buying a new camera.

Cô ấy trở thành một **người mê chụp ảnh** sau khi mua máy ảnh mới.

Every shutterbug loves a beautiful sunset.

Mọi **người mê chụp ảnh** đều yêu thích hoàng hôn đẹp.

If you see someone with two cameras around their neck, they're probably a shutterbug.

Nếu bạn thấy ai đó đeo hai chiếc máy ảnh, họ chắc chắn là một **người mê chụp ảnh**.

Our office trip was just an excuse for all the shutterbugs to show off their skills.

Chuyến du lịch công ty chỉ là cái cớ để các **người mê chụp ảnh** khoe kỹ năng.

Call me a shutterbug, but I can’t resist taking photos of my food before I eat.

Cứ gọi tôi là **người mê chụp ảnh** đi, vì tôi không thể cưỡng lại việc chụp hình món ăn trước khi ăn.