"shunned" en Vietnamese
Definición
Cố ý tránh xa ai đó hoặc điều gì đó, thường vì không đồng tình hoặc sợ hãi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện ở dạng bị động như: 'He was shunned by...' Mang ý nghĩa bị loại ra khỏi tập thể do lý do đạo đức, văn hoá hoặc hành vi; mạnh hơn so với 'ignored'.
Ejemplos
He was shunned by his classmates for cheating.
Anh ấy đã bị bạn cùng lớp **xa lánh** vì gian lận.
The new idea was shunned by the team.
Ý tưởng mới đã bị nhóm **xa lánh**.
She felt sad because she was shunned at the party.
Cô ấy buồn vì bị **xa lánh** tại bữa tiệc.
After the rumor spread, he found himself shunned by former friends.
Sau khi tin đồn lan ra, anh ấy thấy mình bị **xa lánh** bởi những người bạn cũ.
Certain groups are still shunned in some societies for their beliefs.
Một số nhóm vẫn còn bị **xa lánh** trong một số xã hội vì niềm tin của mình.
He slowly realized he was being shunned, not just ignored.
Anh ấy dần nhận ra mình đang bị **xa lánh**, không chỉ bị ngó lơ.