¡Escribe cualquier palabra!

"shrugging" en Vietnamese

nhún vai

Definición

Hành động nâng và hạ vai một cách nhanh chóng, thường để thể hiện không biết, không quan tâm hoặc không chắc chắn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, trong đối thoại hoặc kể chuyện. 'shrugging your shoulders' nghĩa là nhún vai, thường để biểu đạt sự thờ ơ, không chắc chắn hoặc bối rối.

Ejemplos

He was shrugging because he didn't know the answer.

Anh ấy **nhún vai** vì không biết câu trả lời.

She kept shrugging during the meeting.

Cô ấy liên tục **nhún vai** trong suốt cuộc họp.

The boy answered by shrugging.

Cậu bé trả lời bằng cách **nhún vai**.

I'm just shrugging it off; it's not a big deal.

Tôi chỉ **nhún vai** thôi; không có gì to tát cả.

He answered my question by shrugging and smiling.

Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi bằng cách **nhún vai** và mỉm cười.

When asked about the problem, she just sat there, shrugging and saying nothing.

Khi được hỏi về vấn đề, cô ấy chỉ ngồi đó **nhún vai** và không nói gì.