¡Escribe cualquier palabra!

"shrug" en Vietnamese

nhún vai

Definición

Hành động nâng và hạ vai nhanh để thể hiện không biết hoặc không quan tâm điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng động từ, như trong cụm 'nhún vai'. Thể hiện sự thờ ơ, do dự hoặc bất lực. Không nhầm với 'shriek' (la hét).

Ejemplos

He shrugged because he didn't know the answer.

Anh ấy **nhún vai** vì không biết câu trả lời.

She only shrugged when I asked her what happened.

Khi tôi hỏi chuyện gì đã xảy ra, cô ấy chỉ **nhún vai**.

Sometimes people shrug to show they don't care.

Đôi khi mọi người **nhún vai** để thể hiện rằng họ không quan tâm.

I just shrugged and moved on—it wasn’t a big deal.

Tôi chỉ **nhún vai** rồi bỏ qua—chuyện đó không quan trọng.

Whenever I complain, he just shrugs and ignores me.

Mỗi lần tôi than phiền, anh ấy chỉ **nhún vai** và bỏ qua.

You can’t just shrug off your responsibilities.

Bạn không thể chỉ **nhún vai** bỏ qua trách nhiệm của mình.