"shriekers" en Vietnamese
Definición
Những người hoặc sinh vật phát ra tiếng kêu thét lớn, âm cao, thường xuất hiện trong truyện kinh dị hay tưởng tượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong truyện kinh dị hoặc giả tưởng. Phân biệt với 'yellers' là tiếng hét không nhất thiết phải cao hoặc sắc.
Ejemplos
The haunted house was full of shriekers.
Ngôi nhà ma ám đầy những **người kêu thét**.
During the concert, the crowd turned into shriekers.
Trong buổi hòa nhạc, đám đông đã biến thành những **người kêu thét**.
Some animals are natural shriekers at night.
Một số loài động vật vốn là **loài kêu thét** vào ban đêm.
When the lights went out, the kids became instant shriekers.
Khi đèn tắt, lũ trẻ lập tức trở thành **người kêu thét**.
You could hear the shriekers from three blocks away on Halloween.
Bạn có thể nghe thấy tiếng **người kêu thét** từ ba dãy nhà trong dịp Halloween.
That movie was so scary, even the toughest guys turned into shriekers.
Bộ phim đó quá kinh dị, ngay cả những anh chàng gan dạ nhất cũng hóa thành **người kêu thét**.