¡Escribe cualquier palabra!

"showcase" en Vietnamese

trưng bàytủ trưng bày

Definición

'Showcase' nghĩa là một chiếc tủ kính trưng bày vật phẩm, hoặc là dịp/sự kiện để thể hiện điểm nổi bật của ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra, động từ 'showcase' là hành động làm nổi bật hoặc trình diễn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Động từ 'showcase' dùng nhiều trong kinh doanh, quảng bá, nghệ thuật (ví dụ: 'showcase your talents' là thể hiện tài năng). Danh từ chỉ cả tủ kính và dịp/quảng trường để trình diễn. Không nhầm lẫn với 'display case' vốn chỉ tủ vật lý đơn giản.

Ejemplos

The store has a new showcase for their jewelry.

Cửa hàng có **tủ trưng bày** mới cho bộ sưu tập trang sức.

The festival is a great showcase for young artists.

Lễ hội này là một **sân khấu trưng bày** tuyệt vời cho các nghệ sĩ trẻ.

She wants to showcase her paintings at the gallery.

Cô ấy muốn **trưng bày** tranh của mình tại phòng tranh.

His speech really showcased his confidence and experience.

Bài phát biểu của anh ấy thật sự đã **thể hiện** sự tự tin và kinh nghiệm.

We built a website to showcase our best projects.

Chúng tôi xây dựng một trang web để **trưng bày** những dự án tốt nhất.

This restaurant is a real showcase of local food culture.

Nhà hàng này là một **showcase** thực sự của văn hóa ẩm thực địa phương.