"shout about" en Vietnamese
Definición
Nói lớn hoặc công khai về điều gì đó, thường là để khoe khoang hoặc gây chú ý. Thường dùng khi ai đó tự hào và muốn mọi người đều biết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường mang ý chê bai hoặc không thích. 'shout about' hay dùng khi ai đó khoe khoang quá mức về thành tích hoặc thứ mình có.
Ejemplos
He likes to shout about his new car.
Anh ấy thích **khoe khoang về** chiếc xe mới của mình.
There is nothing to shout about; it's just a normal result.
Chẳng có gì để mà **khoe khoang về**; đây chỉ là kết quả bình thường thôi.
She never shouts about her achievements.
Cô ấy không bao giờ **khoe khoang về** thành tích của mình.
You don't have to shout about every small success you have.
Bạn không cần phải **khoe khoang về** từng thành công nhỏ của mình đâu.
The company has a lot to shout about this year after breaking sales records.
Công ty có rất nhiều điều để **khoe khoang về** năm nay sau khi phá kỷ lục doanh số.
Everyone else is quiet about their plans, but Tom just has to shout about his.
Mọi người đều im lặng về kế hoạch của mình, chỉ riêng Tom là cứ phải **khoe khoang về** kế hoạch của mình.