"shouldst" en Vietnamese
nên (dạng cổ, trang trọng)
Definición
Đây là dạng cổ xưa của 'nên', từng được dùng trong thơ ca hoặc văn bản tôn giáo, lịch sử để nói với 'bạn' (số ít).
Notas de Uso (Vietnamese)
'shouldst' chỉ dùng trong văn thơ, kịch hoặc tái hiện lịch sử. Không dùng trong hội thoại hiện đại.
Ejemplos
Thou shouldst be careful when crossing the road.
Ngươi **nên** cẩn thận khi qua đường.
If thou shouldst need help, call upon me.
Nếu ngươi **nên** cần giúp, hãy gọi ta.
Thou shouldst not lie to thy friends.
Ngươi **nên** không nói dối bạn bè.
Why shouldst thou care what others think?
Tại sao ngươi **nên** quan tâm người khác nghĩ gì?
Thou shouldst have listened to my advice.
Ngươi **nên** đã nghe lời khuyên của ta.
Shouldst thou find the answer, let me know at once.
Nếu ngươi **nên** tìm ra câu trả lời, hãy báo cho ta ngay.