¡Escribe cualquier palabra!

"shots fired" en Vietnamese

tiếng súnglời công kích (đùa cợt)

Definición

Nghĩa gốc là có tiếng súng nổ. Trong giao tiếp hoặc online, dùng hài hước khi ai đó nói điều châm chọc hoặc sắc sảo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Ít dùng nghĩa đen; thường dùng làm bình luận vui khi ai đó “đá xoáy” hay nói lời sắc bén. Xuất hiện nhiều trong hội thoại online, meme, bạn bè trêu nhau.

Ejemplos

After the loud noise, we knew shots fired nearby.

Sau tiếng động lớn, chúng tôi biết có **tiếng súng** gần đây.

Someone made a rude comment in class, and I heard someone say 'shots fired.'

Có người nói lời thô lỗ trong lớp, tôi nghe ai đó nói '**lời công kích**'.

In the movie, as soon as the villain entered, there were shots fired.

Trong phim, vừa khi tên phản diện xuất hiện là có **tiếng súng**.

Wow, Mark just called Lisa out in front of everyone—shots fired!

Wow, Mark đã nói thẳng vào mặt Lisa trước mọi người—**lời công kích**!

Every time someone makes a savage roast in our group chat, people reply with 'shots fired.'

Mỗi lần có ai đó “cà khịa” trong nhóm chat, mọi người đều trả lời '**lời công kích**'.

You can't say something like that and not expect a 'shots fired' comment!

Bạn không thể nói như vậy mà không mong nhận về bình luận '**lời công kích**'!