"shortfall" en Vietnamese
Definición
Khi bạn không có đủ số lượng mong muốn hoặc cần thiết về thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc tài nguyên, đó được gọi là thiếu hụt.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Shortfall' chủ yếu dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc văn bản trang trọng khi nói về sự thiếu hụt so với mong đợi. Thường gặp trong các cụm như 'budget shortfall', 'supply shortfall'. Đây là danh từ đếm được.
Ejemplos
We have a shortfall of $500 in our budget this month.
Tháng này chúng tôi đang có **thiếu hụt** 500 đô trong ngân sách.
The school is facing a teacher shortfall this year.
Năm nay trường đang đối mặt với **thiếu hụt** giáo viên.
There was a shortfall in rice production due to the drought.
Có **thiếu hụt** trong sản xuất lúa do hạn hán.
Donations didn't cover the shortfall, so the project was delayed.
Tiền quyên góp không đủ để bù cho **thiếu hụt**, nên dự án bị trì hoãn.
The company made up the shortfall with emergency funds.
Công ty đã bù **thiếu hụt** bằng quỹ khẩn cấp.
If there's a shortfall next quarter, we'll need to cut costs.
Nếu quý sau có **thiếu hụt**, chúng ta sẽ phải cắt giảm chi phí.