"shoot off at the mouth" en Vietnamese
Definición
Nói quá nhiều hoặc nói những điều không nên mà chưa suy nghĩ kỹ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng để phê phán ai đó nói quá nhiều hoặc nói linh tinh không suy nghĩ, giống 'buột miệng' nhưng sắc thái nặng hơn.
Ejemplos
He always shoots off at the mouth when he's nervous.
Anh ấy luôn **nói không suy nghĩ** khi lo lắng.
Don't shoot off at the mouth in meetings.
Đừng **nói bừa** trong các cuộc họp.
You shouldn't shoot off at the mouth about things you don't know.
Bạn không nên **nói bừa** về những điều bạn không biết.
If you keep shooting off at the mouth, you're going to get in trouble someday.
Nếu bạn cứ **nói không suy nghĩ**, sớm muộn sẽ gặp rắc rối.
She didn't mean to shoot off at the mouth, but it just slipped out.
Cô ấy không cố ý **nói không suy nghĩ**, chỉ lỡ miệng thôi.
Sometimes it's better to think before you shoot off at the mouth.
Đôi khi nên suy nghĩ trước khi **nói không suy nghĩ**.