"shivery" en Vietnamese
ớn lạnhrun rẩy
Definición
Cảm giác lạnh và run rẩy, thường xuất hiện khi bị ốm, sợ hãi hoặc thời tiết lạnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để diễn tả cảm giác do lạnh, ốm hoặc sợ hãi gây ra. Không dùng cho sự phấn khích hay cử động thể chất đơn thuần.
Ejemplos
I feel shivery when I have a fever.
Khi bị sốt, tôi cảm thấy **ớn lạnh**.
The cold wind made her shivery.
Gió lạnh khiến cô ấy **run rẩy**.
He looked shivery after walking in the rain.
Anh ấy trông **ớn lạnh** sau khi đi bộ dưới mưa.
I'm feeling a bit shivery—maybe I'm getting sick.
Tôi cảm thấy hơi **ớn lạnh**—có lẽ tôi sắp ốm.
That scary movie left me all shivery inside.
Bộ phim kinh dị đó khiến tôi cảm thấy **ớn lạnh** từ bên trong.
Even with a blanket, I'm still shivery tonight.
Dù có chăn nhưng tối nay tôi vẫn còn **ớn lạnh**.