"shire" en Vietnamese
Definición
'Shire' chỉ một khu vực hoặc quận truyền thống, đặc biệt ở Anh, thường mang ý nghĩa cũ hoặc nông thôn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Nhiều tên quận ở Anh có đuôi '-shire', ví dụ 'Yorkshire'. Từ này mang sắc thái cổ, trang trọng hoặc gợi nhắc đến vùng quê yên bình trong văn học, đặc biệt là tác phẩm của Tolkien.
Ejemplos
Many English counties have names ending with shire.
Nhiều tên quận ở Anh kết thúc bằng **shire**.
He grew up in a quiet shire in England.
Anh ấy lớn lên ở một **shire** yên bình tại Anh.
The story is set in a famous shire.
Câu chuyện lấy bối cảnh ở một **shire** nổi tiếng.
I love visiting the old villages scattered across the shire.
Tôi thích thăm những ngôi làng cổ nằm rải rác khắp **shire**.
When people hear 'The Shire,' they often think of Tolkien’s hobbits.
Khi mọi người nghe 'The **Shire**', họ thường nghĩ đến các hobbit của Tolkien.
Oxfordshire is just one example of a classic English shire.
Oxfordshire chỉ là một ví dụ của một **shire** kiểu Anh cổ điển.