"shimmery" en Vietnamese
Definición
Diễn tả bề mặt có ánh sáng nhẹ nhàng, tạo cảm giác lấp lánh, óng ánh mà không quá chói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng mô tả mỹ phẩm, vải vóc, nước hoặc ánh sáng. Không mạnh như 'rực rỡ', nhẹ nhàng hơn 'long lanh' hay 'lấp lánh' có chứa hạt nhũ.
Ejemplos
She wore a shimmery dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **lấp lánh** đến bữa tiệc.
The lake looked shimmery in the sunlight.
Mặt hồ trông **óng ánh** dưới ánh nắng.
She likes to use shimmery eyeshadow.
Cô ấy thích dùng phấn mắt **lấp lánh**.
The ocean looked so shimmery as the moon rose.
Biển trông thật **lấp lánh** khi mặt trăng mọc.
I love how your nails look with that shimmery polish.
Tôi thích cách móng tay bạn trông với loại sơn **lấp lánh** đó.
Use a shimmery highlighter to give your skin a healthy glow.
Dùng phấn bắt sáng **lấp lánh** để làn da có sức sống hơn.