"shielded" en Vietnamese
Definición
Được bảo vệ khỏi nguy hiểm, tác động xấu hoặc che khỏi tầm nhìn, ảnh hưởng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động. Có thể dùng cho cả bảo vệ vật lý và nghĩa bóng (như 'shielded from emotions'). Hay gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học.
Ejemplos
The baby was shielded from the sun by a large umbrella.
Em bé được **che chắn** khỏi nắng bằng một chiếc ô lớn.
The cables are shielded to prevent interference.
Dây cáp được **che chắn** để ngăn nhiễu.
She felt shielded from the noise in her quiet room.
Cô ấy cảm thấy **được che chắn** khỏi tiếng ồn trong căn phòng yên tĩnh.
He kept his private life shielded from the media.
Anh ấy giữ đời tư của mình luôn **được che chắn** khỏi truyền thông.
The soldiers were shielded by armor during the battle.
Những người lính được áo giáp **che chắn** trong trận chiến.
My phone is shielded against water damage now.
Giờ đây, điện thoại của tôi đã **được bảo vệ** khỏi hư hại do nước.