"shied" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó hoặc động vật đột ngột lùi lại hoặc tránh xa vì sợ hãi hay bất ngờ. Thường diễn tả phản ứng với điều gì đó gây sợ hoặc bất ngờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Giật lùi' hay 'né tránh' thiên về văn viết, hay gặp khi mô tả động vật (như ngựa). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'giật mình', 'lùi lại' hơn. Không nhầm với 'shy' (rụt rè) là tính từ.
Ejemplos
The horse shied at the loud noise.
Con ngựa **giật lùi** khi nghe tiếng ồn lớn.
The child shied away from the barking dog.
Đứa trẻ **né tránh** con chó đang sủa.
She shied from answering the difficult question.
Cô ấy **né tránh** trả lời câu hỏi khó.
He shied away when I tried to shake his hand.
Khi tôi cố bắt tay, anh ấy **né tránh**.
Whenever the camera came out, she shied away from the spotlight.
Mỗi lần máy ảnh xuất hiện, cô ấy đều **né tránh** sự nổi bật.
The deer shied into the trees as we approached.
Khi chúng tôi tiến gần, con hươu **chạy lùi** vào rừng cây.