"sharpshooting" en Vietnamese
Definición
Bắn súng chính xác là khả năng bắn trúng mục tiêu nhỏ hoặc ở khoảng cách xa một cách rất chính xác. Thường gặp trong thể thao, quân đội hoặc các cuộc thi bắn súng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bắn súng chính xác' chủ yếu dùng cho bắn tỉa, bắn súng thể thao hoặc quân sự; ít dùng cho tập bắn giải trí. Trong bóng rổ, chỉ người ném bóng chuẩn xác.
Ejemplos
His sharpshooting skills impressed everyone at the competition.
Kỹ năng **bắn súng chính xác** của anh ấy khiến mọi người tại cuộc thi ấn tượng.
Sharpshooting is important for military snipers.
**Bắn súng chính xác** rất quan trọng đối với lính bắn tỉa quân đội.
He practiced sharpshooting at the range every weekend.
Anh ấy tập **bắn súng chính xác** ở trường bắn vào mỗi cuối tuần.
Her sharpshooting won the team the gold medal.
**Bắn súng chính xác** của cô ấy đã giúp đội giành huy chương vàng.
People cheered whenever his sharpshooting took out the hardest targets.
Mọi người hò reo mỗi khi **bắn súng chính xác** của anh ấy hạ gục các mục tiêu khó nhất.
In basketball, his three-point sharpshooting makes him a real threat.
Trong bóng rổ, khả năng **bắn súng chính xác** ba điểm biến anh ấy thành mối nguy hiểm thực sự.