¡Escribe cualquier palabra!

"sharp elbows" en Vietnamese

có khuỷu tay sắc béncạnh tranh dữ dội

Definición

Chỉ người rất hiếu thắng, ganh đua, sẵn sàng chen lấn để đạt được thành công so với người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, thường mang nghĩa hơi tiêu cực; chỉ người quyết liệt, sẵn sàng đẩy người khác sang một bên để đạt mục đích. Không dùng cho hành động bạo lực thực sự.

Ejemplos

If you want to get promoted, sometimes you need sharp elbows.

Nếu muốn được thăng chức, đôi khi bạn cần **khuỷu tay sắc bén**.

She has sharp elbows in business meetings.

Cô ấy có **khuỷu tay sắc bén** trong các cuộc họp kinh doanh.

You need sharp elbows to survive in that industry.

Bạn cần **khuỷu tay sắc bén** để sống sót trong ngành đó.

He used his sharp elbows to push past everyone and land the deal.

Anh ta đã dùng **khuỷu tay sắc bén** để vượt qua mọi người và giành được hợp đồng.

With those sharp elbows, she never lets opportunities slip by.

Với **khuỷu tay sắc bén** đó, cô ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội.

It’s a tough field, and only people with sharp elbows get ahead.

Đó là lĩnh vực khó nhằn, chỉ những người có **khuỷu tay sắc bén** mới tiến xa được.