¡Escribe cualquier palabra!

"shake it up" en Vietnamese

làm mới mọi thứtạo không khí sôi động

Definición

Khiến mọi thứ trở nên khác đi, thú vị hoặc sôi động hơn, nhất là bằng cách thay đổi thói quen hoặc thêm điều mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, dùng khi muốn thay đổi không khí, làm mới thói quen. Hay dùng trong giao tiếp hằng ngày, nhóm bạn.

Ejemplos

Let's shake it up and try a different restaurant tonight.

Tối nay chúng ta **làm mới mọi thứ** đi ăn ở quán khác nhé.

The party was boring until someone decided to shake it up with some games.

Bữa tiệc khá chán cho đến khi ai đó **làm mới mọi thứ** bằng vài trò chơi.

If you always do the same exercise, try to shake it up once in a while.

Nếu bạn luôn tập cùng một bài, hãy **làm mới** thỉnh thoảng nhé.

We need to shake it up at work—let's try a team lunch each week.

Chúng ta cần **làm mới mọi thứ** ở chỗ làm—mỗi tuần cùng nhau đi ăn trưa nhé.

After years of the same routine, they wanted to shake it up and moved to a new city.

Sau nhiều năm cùng một thói quen, họ muốn **làm mới mọi thứ** nên đã chuyển thành phố.

"We're in a creative rut," said the manager. "Let's shake it up with a brainstorming session."

"Chúng ta đang bí ý tưởng," quản lý nói. "Hãy **làm mới mọi thứ** bằng một buổi brainstorming nhé!"