"shake down" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để chỉ việc lục soát rất kỹ ai đó hoặc thứ gì đó để tìm đồ giấu, hoặc nói về việc đòi tiền bằng cách đe doạ hay gây áp lực.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh cảnh sát hoặc tội phạm. Nghĩa tống tiền là rất thông tục, tránh sử dụng trong văn viết trang trọng.
Ejemplos
The guards shook down every cell searching for contraband.
Các bảo vệ đã **lục soát kỹ** từng phòng giam để tìm đồ cấm.
He tried to shake down the shop owner for protection money.
Hắn đã cố **tống tiền** chủ tiệm để lấy tiền bảo kê.
Police will shake down all bags before entering the concert.
Cảnh sát sẽ **lục soát kỹ** mọi túi trước khi vào buổi hòa nhạc.
My roommate tried to shake me down for extra rent.
Bạn cùng phòng của tôi đã cố **tống tiền** tôi thêm tiền thuê nhà.
After the shakedown, nothing illegal was found in his car.
Sau **cuộc lục soát kỹ**, không tìm thấy gì bất hợp pháp trong xe của anh ấy.
That guy is always trying to shake people down for cash at parties.
Gã đó lúc nào cũng cố **tống tiền** mọi người lấy tiền mặt ở các bữa tiệc.