¡Escribe cualquier palabra!

"shabbat" en Vietnamese

Shabbatngày sa-bát của người Do Thái

Definición

Shabbat là ngày nghỉ của người Do Thái, bắt đầu từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy, khi họ tránh làm việc và dành thời gian cho gia đình, cầu nguyện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ tôn giáo Do Thái; cũng có thể thấy là 'Sabbath', nhưng 'Shabbat' nhấn mạnh nghi thức của người Do Thái. Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, như 'giữ Shabbat', 'bữa tối Shabbat', hoặc 'Shabbat shalom' (lời chào).

Ejemplos

My family celebrates Shabbat every week.

Gia đình tôi tổ chức **Shabbat** mỗi tuần.

We do not work on Shabbat.

Chúng tôi không làm việc vào ngày **Shabbat**.

Shabbat begins at sunset on Friday.

**Shabbat** bắt đầu vào lúc hoàng hôn ngày thứ Sáu.

We always have a special dinner for Shabbat with homemade bread.

Chúng tôi luôn có bữa tối đặc biệt cho **Shabbat** với bánh mì tự làm.

During Shabbat, I unplug and spend time with my loved ones.

Trong **Shabbat**, tôi tắt hết thiết bị và dành thời gian cho những người thân yêu.

She wished everyone 'Shabbat shalom' before leaving the synagogue.

Cô ấy đã chúc mọi người 'Shabbat shalom' trước khi rời giáo đường.