¡Escribe cualquier palabra!

"severing" en Vietnamese

cắt đứt

Definición

Hoàn toàn cắt rời một vật hoặc chấm dứt một mối quan hệ hay kết nối một cách dứt khoát.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật; 'severing ties' nghĩa là cắt đứt hoàn toàn quan hệ. Không dùng cho các vết cắt nhỏ, mang ý nghĩa chia cắt triệt để.

Ejemplos

He is severing the rope with a knife.

Anh ấy đang **cắt đứt** sợi dây bằng dao.

The accident resulted in severing his connection to his friends.

Tai nạn đã khiến anh ấy **cắt đứt** liên lạc với bạn bè.

They are severing all ties with the company.

Họ đang **cắt đứt** mọi quan hệ với công ty.

After the argument, she considered severing contact for good.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã nghĩ đến việc **cắt đứt** liên lạc vĩnh viễn.

The lawyer advised severing any financial connections immediately.

Luật sư khuyên nên **cắt đứt** mọi liên hệ tài chính ngay lập tức.

Severing the cable fixed the network issue right away.

**Cắt đứt** dây cáp đã khắc phục ngay lập tức sự cố mạng.