¡Escribe cualquier palabra!

"severance" en Vietnamese

trợ cấp thôi việcchấm dứt (mối quan hệ)

Definición

'Severance' là khoản tiền hoặc quyền lợi dành cho nhân viên khi rời công ty, đặc biệt khi bị sa thải. Ngoài ra còn có nghĩa là sự chấm dứt một mối quan hệ hoặc liên kết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay gặp trong lĩnh vực nhân sự, ví dụ: 'severance package' tức là toàn bộ quyền lợi khi nghỉ việc. Nghĩa cắt đứt quan hệ không phổ biến.

Ejemplos

He received a large severance after being laid off.

Sau khi bị cho nghỉ việc, anh ấy nhận được **trợ cấp thôi việc** lớn.

The company offers severance to employees who are let go.

Công ty cung cấp **trợ cấp thôi việc** cho những ai bị cho nghỉ việc.

She signed the severance agreement yesterday.

Cô ấy đã ký hợp đồng **trợ cấp thôi việc** hôm qua.

Do you know what's included in the severance package?

Bạn có biết trong **trợ cấp thôi việc** có gì không?

After twenty years at the company, his severance felt like an insult.

Sau hai mươi năm làm việc, **trợ cấp thôi việc** của anh ấy khiến anh thấy bị xúc phạm.

There was a clean severance between the two organizations.

Giữa hai tổ chức có sự **chấm dứt** rõ ràng.