"settler" en Vietnamese
Definición
Người định cư là người chuyển đến sống ở một khu vực mới, thường là nơi còn hoang sơ hoặc xa lạ, với mục đích ở lại lâu dài.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc thuộc địa (ví dụ: 'những người định cư đầu tiên ở Mỹ'). Không nên nhầm với người bản địa, vì 'người định cư' là người đến từ nơi khác.
Ejemplos
The settlers built houses near the river.
Các **người định cư** đã xây nhà bên sông.
Many settlers came from Europe.
Nhiều **người định cư** đến từ châu Âu.
The first settlers arrived in the spring.
Những **người định cư** đầu tiên đã đến vào mùa xuân.
Some settlers struggled to grow crops in the new land.
Một số **người định cư** gặp khó khăn khi trồng trọt ở vùng đất mới.
The story is about a family of settlers and their adventures.
Câu chuyện kể về một gia đình **người định cư** và những cuộc phiêu lưu của họ.
Local people traded goods with the settlers.
Người dân địa phương trao đổi hàng hóa với các **người định cư**.