"settle upon" en Vietnamese
Definición
Cuối cùng đưa ra lựa chọn sau khi đã cân nhắc các lựa chọn khác nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết. Thường theo sau bởi danh từ hoặc mệnh đề. Gần nghĩa với 'decide on', nhưng nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ.
Ejemplos
After looking at many options, they settled upon the blue dress.
Sau khi xem nhiều lựa chọn, họ **quyết định chọn** chiếc váy màu xanh.
We need to settle upon a date for the meeting.
Chúng ta cần **chốt** ngày họp.
Have you settled upon a name for the baby yet?
Bạn đã **quyết định** tên cho em bé chưa?
It took them weeks to settle upon a restaurant for the celebration.
Họ mất hàng tuần mới **chọn được** nhà hàng cho buổi tiệc.
The team debated many logo designs before finally settling upon the last one.
Nhóm tranh luận rất nhiều mẫu logo trước khi cuối cùng **chốt** mẫu cuối cùng.
Eventually, we settled upon just keeping things simple.
Cuối cùng, chúng tôi **quyết định** giữ mọi thứ thật đơn giản.