¡Escribe cualquier palabra!

"settle on" en Vietnamese

quyết định chọnchọn cuối cùng

Definición

Sau khi cân nhắc nhiều lựa chọn, cuối cùng quyết định chọn một cái nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp hàng ngày khi phải chọn giữa nhiều lựa chọn, như 'settle on a plan'. Không giống 'settle down' (ổn định).

Ejemplos

It took us hours to settle on a movie to watch.

Chúng tôi mất hàng tiếng đồng hồ để **quyết định chọn** bộ phim sẽ xem.

We couldn't settle on a date for the meeting.

Chúng tôi không thể **quyết định chọn** được ngày họp.

After much discussion, I finally settled on the blue shirt.

Sau nhiều thảo luận, cuối cùng tôi **chọn** chiếc áo xanh.

Have you settled on a place for dinner yet?

Bạn **chọn** chỗ ăn tối chưa?

I can't settle on just one favorite book—there are too many!

Tôi không thể **chọn** chỉ một cuốn sách yêu thích—nhiều quá!

She looked at dozens of wedding dresses before she settled on the perfect one.

Cô ấy đã xem hàng chục chiếc váy cưới trước khi **chọn** được cái hoàn hảo.