"set out to do" en Vietnamese
Definición
Bắt đầu làm một việc gì đó với mục tiêu rõ ràng, đã lên kế hoạch hoặc quyết định trước.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này được dùng phổ biến cả nói và viết, thường theo sau là động từ nguyên thể ('set out to achieve'). Thể hiện sự chủ động, có mục tiêu rõ ràng. Không giống 'set out' chỉ việc lên đường.
Ejemplos
She set out to do her homework right after dinner.
Cô ấy **quyết tâm làm** bài tập ngay sau bữa tối.
We set out to do our best on the project.
Chúng tôi **quyết tâm làm** tốt nhất trong dự án.
He set out to do something special for his mother's birthday.
Anh ấy **quyết tâm làm** điều gì đó đặc biệt cho sinh nhật mẹ.
When Jane set out to do this job, she knew it would be tough.
Khi Jane **quyết tâm làm** công việc này, cô ấy biết sẽ rất vất vả.
We never imagined how many problems we'd face when we set out to do this.
Chúng tôi không tưởng tượng được có bao nhiêu khó khăn khi **quyết tâm làm** điều này.
He set out to do exactly what he promised, no matter how long it took.
Anh ấy **quyết tâm làm** đúng điều đã hứa, dù mất bao lâu đi nữa.